glorious revolution

Định nghĩa

Danh từ riêng (chỉ một sự kiện lịch sử cụ thể):

Cách mạng Vinh quang (1688-1689): Cuộc cách mạngAnh dẫn đến việc lật đổ vua James II đưa William III Mary II lên ngôi. Cuộc cách mạng này diễn ra với ít kháng cự trangAnh, mặc dù giao tranh ở Scotland Ireland.

dụ sử dụng
  • (Cách mạng Vinh quang đã thiết lập nguyên tắc chủ quyền của quốc hộiAnh.)
  • (Các nhà sử học thường tranh luận liệu Cách mạng Vinh quang thực sự "vinh quang" hay chỉ một cuộc đảo chính chính trị.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The Glorious Revolution of 1688" cách gọi đầy đủ, thường được dùng trong văn bản học thuật.

    • The Glorious Revolution of 1688 marked a turning point in English constitutional history. (Cách mạng Vinh quang năm 1688 đánh dấu bước ngoặt trong lịch sử hiến pháp Anh.)
  • "Bloodless Revolution" một tên gọi khác, nhấn mạnh tính chất ít đổ máu của cuộc cách mạngAnh.

    • Some refer to the Glorious Revolution as the Bloodless Revolution. (Một số người gọi Cách mạng Vinh quang Cuộc cách mạng không đổ máu.)
Biến thể từ gần giống
  • Glorious (tính từ): vinh quang, huy hoàng.

    • The term "glorious" in Glorious Revolution emphasizes its peaceful and successful nature. (Thuật ngữ "vinh quang" trong Cách mạng Vinh quang nhấn mạnh tính chất hòa bình thành công của .)
  • Revolution (danh từ): cuộc cách mạng.

    • The Glorious Revolution is a specific type of revolution in British history. (Cách mạng Vinh quang một loại cách mạng cụ thể trong lịch sử Anh.)
Từ đồng nghĩa
  • The Revolution of 1688: Cuộc cách mạng năm 1688.
  • The Bloodless Revolution: Cuộc cách mạng không đổ máu.
Các cụm từ liên quan
  • "To support the Glorious Revolution": ủng hộ Cách mạng Vinh quang.

    • Many Whigs supported the Glorious Revolution. (Nhiều người theo Đảng Whig ủng hộ Cách mạng Vinh quang.)
  • "To oppose the Glorious Revolution": phản đối Cách mạng Vinh quang.

    • Jacobites opposed the Glorious Revolution and remained loyal to James II. (Những người Jacobite phản đối Cách mạng Vinh quang vẫn trung thành với James II.)
Thành ngữ liên quan
  • "Glorious Revolution" thường được dùng như một thành ngữ lịch sử để chỉ sự chuyển giao quyền lực hòa bình.
    • The event is often described as a "Glorious Revolution" because it avoided large-scale warfare. (Sự kiện này thường được mô tả một "Cách mạng Vinh quang" tránh được chiến tranh quy mô lớn.)